河清三日 hé qīng sān rì · hà thanh tam nhật Hán Việt: hà thanh tam nhật · Pinyin: hé qīng sān rì Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 三 (tam) + 日 (nhật)Pinyinhé qīng sān rìHán Việthà thanh tam nhậtCấu tạo河 + 清 + 三 + 日 · hà + thanh + tam + nhật nghĩa thành phần: hà + thanh + tam + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为升平祥瑞的预兆。