河清人壽 hé qīng rén shòu · hà thanh nhân thọ Hán Việt: hà thanh nhân thọ · Pinyin: hé qīng rén shòu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 人 (nhân) + 壽 (thọ)Pinyinhé qīng rén shòuHán Việthà thanh nhân thọCấu tạo河 + 清 + 人 + 壽 · hà + thanh + nhân + thọ nghĩa thành phần: hà + thanh + nhân + thọ