河清兵士 hé qīng bīng shì · hà thanh binh sĩ Hán Việt: hà thanh binh sĩ · Pinyin: hé qīng bīng shì Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 兵 (binh) + 士 (sĩ)Pinyinhé qīng bīng shìHán Việthà thanh binh sĩCấu tạo河 + 清 + 兵 + 士 · hà + thanh + binh + sĩ nghĩa thành phần: hà + thanh + binh + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治河的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.治河的士兵。