河清德颂 hà thanh đức tụng Hán Việt: hà thanh đức tụng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 德 (đức) + 颂 (tụng)Hán Việthà thanh đức tụngCấu tạo河 + 清 + 德 + 颂 · hà + thanh + đức + tụng nghĩa thành phần: hà + thanh + đức + tụng