河清海竭
hà thanh hải kiệt
Hán Việt: hà thanh hải kiệt · Pinyin: hé qīng hǎi jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄河水清,大海干涸。比喻难得遇到的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄河水清,大海干涸。比喻难得遇到的事情。
Hán Việt: hà thanh hải kiệt · Pinyin: hé qīng hǎi jié