河清難捱 hà thanh nan nhai Hán Việt: hà thanh nan nhai Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 難 (nan) + 捱 (nhai)Hán Việthà thanh nan nhaiCấu tạo河 + 清 + 難 + 捱 · hà + thanh + nan + nhai nghĩa thành phần: hà + thanh + nan + nhai Nghĩa EngCihui 河清難挨 éqīngnán'āi f.e. The time would be too long to wait for sth.