河潤澤及 hé rùn zé jí · hà nhuận trạch cập Hán Việt: hà nhuận trạch cập · Pinyin: hé rùn zé jí Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 潤 (nhuận) + 澤 (trạch) + 及 (cập)Pinyinhé rùn zé jíHán Việthà nhuận trạch cậpCấu tạo河 + 潤 + 澤 + 及 · hà + nhuận + trạch + cập nghĩa thành phần: hà + nhuận + trạch + cập