河濱

hé bīn hà tân

Hán Việt: hà tân · Pinyin: hé bīn

Tổng quan

con suối nhỏ

Cấu tạo: (hà) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con suối nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.河岸、河邊。《史記.卷一.五帝本紀》:「舜耕歷山,漁雷澤,陶河濱。」《文選.曹植.七啟》:「河濱無洗耳之士,喬岳無巢居之民。」也稱為「河湄」。 2.吳語。指小河流。

Eng

  • CC-CEDICT brook|rivulet
  • Cihui brook; rivulet

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

河干 · 河畔 · 河边