河的北边的

hà đích bắc biên đích

Hán Việt: hà đích bắc biên đích

Tổng quan

Cấu tạo: 河 (hà) + 的 (đích) + 北 (bắc) + 邊 (biên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên kia sông Po

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transpadane

Eng

  • Cihui transpadane