河盟山誓

hé méng shān shì hà minh san thệ

Hán Việt: hà minh san thệ · Pinyin: hé méng shān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (minh) + (san) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「海誓山盟」。見「海誓山盟」條。01.《史記.卷一八.高祖功臣侯者年表》唐.司馬貞索隱述贊:「起沛入秦,憑謀仗計。紀勳書爵,河盟山誓。」(源)<a name="山盟海誓"> </a>