河谷會戰 hé gǔ huì zhàn · hà cốc hội chiến Hán Việt: hà cốc hội chiến · Pinyin: hé gǔ huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 谷 (cốc) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinhé gǔ huì zhànHán Việthà cốc hội chiếnCấu tạo河 + 谷 + 會 + 戰 · hà + cốc + hội + chiến nghĩa thành phần: hà + cốc + hội + chiến