河谷会战

hé gǔ huì zhànhà cốc hội chiến

Hán Việt: hà cốc hội chiến · Pinyin: hé gǔ huì zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 河 (hà) + 谷 (cốc) + 會 (hội) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến dịch Thung lũng

Đức

  • Handedict Jacksons Shenandoah-Feldzug 1862

Từ liên quan

Gần nghĩa

河谷线