河豚計劃 hé tún jì huá · hà đồn kế hoạch Hán Việt: hà đồn kế hoạch · Pinyin: hé tún jì huá Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 豚 (đồn) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinhé tún jì huáHán Việthà đồn kế hoạchCấu tạo河 + 豚 + 計 + 劃 · hà + đồn + kế + hoạch nghĩa thành phần: hà + đồn + kế + hoạch