河邊別墅

hà biên biệt thự

Hán Việt: hà biên biệt thự

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (biên) + (biệt) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河邊別墅 ébiān biéshù p.w. riverside villa M:ge/ ⁴zuò