河野洋平 hé yě yáng píng · hà dã dương bình Hán Việt: hà dã dương bình · Pinyin: hé yě yáng píng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 野 (dã) + 洋 (dương) + 平 (bình)Pinyinhé yě yáng píngHán Việthà dã dương bìnhCấu tạo河 + 野 + 洋 + 平 · hà + dã + dương + bình nghĩa thành phần: hà + dã + dương + bình