河門海口 hé mén hǎi kǒu · hà môn hải khẩu Hán Việt: hà môn hải khẩu · Pinyin: hé mén hǎi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 門 (môn) + 海 (hải) + 口 (khẩu)Pinyinhé mén hǎi kǒuHán Việthà môn hải khẩuCấu tạo河 + 門 + 海 + 口 · hà + môn + hải + khẩu nghĩa thành phần: hà + môn + hải + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻说大话。