河魚天雁 hé yú tiān yàn · hà ngư thiên nhạn Hán Việt: hà ngư thiên nhạn · Pinyin: hé yú tiān yàn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 魚 (ngư) + 天 (thiên) + 雁 (nhạn)Pinyinhé yú tiān yànHán Việthà ngư thiên nhạnCấu tạo河 + 魚 + 天 + 雁 · hà + ngư + thiên + nhạn nghĩa thành phần: hà + ngư + thiên + nhạn