河魚腹疾

hé yú fù jí hà ngư phúc tật

Hán Việt: hà ngư phúc tật · Pinyin: hé yú fù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (ngư) + (phúc) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚類腐爛先從腹部開始,因用以比喻腹瀉。《左傳.宣公十二年》:「河魚腹疾,奈何?」也作「河魚之患」、「河魚之疾」。

Eng

  • Cihui 河魚腹疾 éyúfùjí id. <wr.> have loose bowels; suffer from diarrhea