河魚之疾
hà ngư chi tật
Hán Việt: hà ngư chi tật · Pinyin: hé yú zhī jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 河鱼:腹疾的隐称,因鱼腐烂是从腹中开始而得名。指腹泻。
- Tân Hoa Tự Điển 河鱼腹疾的隐称,因鱼腐烂是从腹中开始而得名。指腹泻。
Eng
- Cihui 河魚之疾 éyúzhījí n. <wr.> diarrhea