滚水

gǔn shuǐcổn thủy

Hán Việt: cổn thủy · Pinyin: gǔn shuǐ

Tổng quan

nước sôi; nước đang sôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

正在开着的或刚开过的水:用~冲藕粉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沸騰的水。元.馬致遠〈壽陽曲.蝶慵戲〉曲:「他心罷,咱便捨,空擔著這場風月。一鍋滾水冷定也,再攛紅幾時得熱。」《紅樓夢》第五二回:「寶玉在旁,一時又問吃些滾水不吃,一時又命歇一歇。」

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước sôi
  • VietPhrases nước đang sôi
  • Tần suất từ nước đang sôi
  • Tần suất từ nước sôi; nước sôi; nước đang sôi
  • Biên soạn boiling/boiled water M:bēi/¹wǎn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沸騰的水。元.馬致遠〈壽陽曲.蝶慵戲〉曲:「他心罷,咱便捨,空擔著這場風月。一鍋滾水冷定也,再攛紅幾時得熱。」《紅樓夢》第五二回:「寶玉在旁,一時又問吃些滾水不吃,一時又命歇一歇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正在开着的或刚开过的水:用~冲藕粉。

Eng

  • Cihui boiling water
  • Tần suất từ n. <coll.> boiling/boiled water M:bēi/¹wǎn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开水 · 沸水