沸腾锅炉 phí đằng oa lô Hán Việt: phí đằng oa lô Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 騰 (đằng) + 鍋 (oa) + 爐 (lô)Hán Việtphí đằng oa lôTừ loạidanhCấu tạo沸 + 騰 + 鍋 + 爐 · phí + đằng + oa + lô nghĩa thành phần: phí + đằng + oa + lô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lò hơi sôiBiên soạn a new kind of coal-burning stoveEngCihui 沸騰鍋爐 èiténg guōlú n. a new kind of coal-burning stove Từ liên quan Gần nghĩa沸腾地 · 沸腾的 · 沸腾着 · 沸騰爐 · 锅炉室 · 沸腾器 · 沸腾床 · 锅炉工