油干火尽 du kiền hỏa tẫn Hán Việt: du kiền hỏa tẫn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 干 (kiền) + 火 (hỏa) + 尽 (tẫn)Hán Việtdu kiền hỏa tẫnCấu tạo油 + 干 + 火 + 尽 · du + kiền + hỏa + tẫn nghĩa thành phần: du + kiền + hỏa + tẫn