油光晶亮 yóu guāng jīng liàng · du quang tinh lượng Hán Việt: du quang tinh lượng · Pinyin: yóu guāng jīng liàng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 光 (quang) + 晶 (tinh) + 亮 (lượng)Pinyinyóu guāng jīng liàngHán Việtdu quang tinh lượngCấu tạo油 + 光 + 晶 + 亮 · du + quang + tinh + lượng nghĩa thành phần: du + quang + tinh + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常光滑明亮。