油光鋥亮 Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 光 (quang) + 鋥 + 亮 (lượng)Cấu tạo油 + 光 + 鋥 + 亮 Nghĩa EngCihui 油光鋥亮 óuguāngzèngliàng f.e. glossy; shiny; varnished