油印蠟紙 du ấn lạp chỉ Hán Việt: du ấn lạp chỉ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 印 (ấn) + 蠟 (lạp) + 紙 (chỉ)Hán Việtdu ấn lạp chỉCấu tạo油 + 印 + 蠟 + 紙 · du + ấn + lạp + chỉ nghĩa thành phần: du + ấn + lạp + chỉ Nghĩa EngCihui 油印蠟紙 óuyìn làzhǐ n. stencil; stencil paper M:¹zhāng/¹juàn