油壓控制 yóu yā kòng zhì · du áp khống chế Hán Việt: du áp khống chế · Pinyin: yóu yā kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壓 (áp) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyóu yā kòng zhìHán Việtdu áp khống chếCấu tạo油 + 壓 + 控 + 制 · du + áp + khống + chế nghĩa thành phần: du + áp + khống + chế