油嘴狗舌

yóu zuǐ gǒu shé du chủy cẩu thiệt

Hán Việt: du chủy cẩu thiệt · Pinyin: yóu zuǐ gǒu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chủy) + (cẩu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话油滑,态度轻浮。