油嘴花脣

yóu zuǐ huā chún du chủy hoa thần

Hán Việt: du chủy hoa thần · Pinyin: yóu zuǐ huā chún

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chủy) + (hoa) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话油滑虚浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话油滑虚浮。