油嘴花脣 yóu zuǐ huā chún · du chủy hoa thần Hán Việt: du chủy hoa thần · Pinyin: yóu zuǐ huā chún Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 嘴 (chủy) + 花 (hoa) + 脣 (thần)Pinyinyóu zuǐ huā chúnHán Việtdu chủy hoa thầnCấu tạo油 + 嘴 + 花 + 脣 · du + chủy + hoa + thần nghĩa thành phần: du + chủy + hoa + thần