油嘴騙舌 yóu zuǐ piàn shé · du chủy phiến thiệt Hán Việt: du chủy phiến thiệt · Pinyin: yóu zuǐ piàn shé Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 嘴 (chủy) + 騙 (phiến) + 舌 (thiệt)Pinyinyóu zuǐ piàn shéHán Việtdu chủy phiến thiệtCấu tạo油 + 嘴 + 騙 + 舌 · du + chủy + phiến + thiệt nghĩa thành phần: du + chủy + phiến + thiệt