油回磨轉

yóu huí mò zhuàn du hồi ma chuyển

Hán Việt: du hồi ma chuyển · Pinyin: yóu huí mò zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hồi) + (ma) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻拿不出主意,非常着急的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言团团转。形容非常着急的情态。