油墨乳化

yóu mò rǔ huàdu mặc nhũ hóa

Hán Việt: du mặc nhũ hóa · Pinyin: yóu mò rǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhũ tương mực in

Đức

  • Handedict Farbemulsion (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳化作用 · 乳化剂 · 乳化器 · 油墨轮 · 油墨供应 · 油墨分布 · 油墨分裂 · 油墨化水