油墨乳化 yóu mò rǔ huà · du mặc nhũ hóa Hán Việt: du mặc nhũ hóa · Pinyin: yóu mò rǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa)Pinyinyóu mò rǔ huàHán Việtdu mặc nhũ hóaCấu tạo油 + 墨 + 乳 + 化 · du + mặc + nhũ + hóa nghĩa thành phần: du + mặc + nhũ + hóa