油墨分佈 yóu mò fēn bù · du mặc phân bố Hán Việt: du mặc phân bố · Pinyin: yóu mò fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinyóu mò fēn bùHán Việtdu mặc phân bốCấu tạo油 + 墨 + 分 + 佈 · du + mặc + phân + bố nghĩa thành phần: du + mặc + phân + bố