油墨干燥

yóu mò gān zàodu mặc kiền táo

Hán Việt: du mặc kiền táo · Pinyin: yóu mò gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô mực

Đức

  • Handedict Eintrocknen der Farbe (Drucktechnik)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥无味 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥工 · 干燥机 · 干燥标本集