油墨乾燥 yóu mò gān zào · du mặc kiền táo Hán Việt: du mặc kiền táo · Pinyin: yóu mò gān zào Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinyóu mò gān zàoHán Việtdu mặc kiền táoCấu tạo油 + 墨 + 乾 + 燥 · du + mặc + kiền + táo nghĩa thành phần: du + mặc + kiền + táo