油墨犯水 yóu mò fàn shuǐ · du mặc phạm thủy Hán Việt: du mặc phạm thủy · Pinyin: yóu mò fàn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 犯 (phạm) + 水 (thủy)Pinyinyóu mò fàn shuǐHán Việtdu mặc phạm thủyCấu tạo油 + 墨 + 犯 + 水 · du + mặc + phạm + thủy nghĩa thành phần: du + mặc + phạm + thủy