油墨移印 du mặc di ấn Hán Việt: du mặc di ấn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 移 (di) + 印 (ấn)Hán Việtdu mặc di ấnCấu tạo油 + 墨 + 移 + 印 · du + mặc + di + ấn nghĩa thành phần: du + mặc + di + ấn Nghĩa EngCihui retroussage