油墨轉移 yóu mò zhuǎn yí · du mặc chuyển di Hán Việt: du mặc chuyển di · Pinyin: yóu mò zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinyóu mò zhuǎn yíHán Việtdu mặc chuyển diCấu tạo油 + 墨 + 轉 + 移 · du + mặc + chuyển + di nghĩa thành phần: du + mặc + chuyển + di