油壓指針 yóu yā zhǐ zhēn · du áp chỉ châm Hán Việt: du áp chỉ châm · Pinyin: yóu yā zhǐ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壓 (áp) + 指 (chỉ) + 針 (châm)Pinyinyóu yā zhǐ zhēnHán Việtdu áp chỉ châmCấu tạo油 + 壓 + 指 + 針 · du + áp + chỉ + châm nghĩa thành phần: du + áp + chỉ + châm