油頭光棍

yóu tóu guāng gùn du đầu quang côn

Hán Việt: du đầu quang côn · Pinyin: yóu tóu guāng gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (đầu) + (quang) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指浮浪子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浮浪子弟。