油頭滑臉 yóu tóu huá liǎn · du đầu hoạt kiểm Hán Việt: du đầu hoạt kiểm · Pinyin: yóu tóu huá liǎn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 臉 (kiểm)Pinyinyóu tóu huá liǎnHán Việtdu đầu hoạt kiểmCấu tạo油 + 頭 + 滑 + 臉 · du + đầu + hoạt + kiểm nghĩa thành phần: du + đầu + hoạt + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人狡猾轻浮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人狡猾轻浮。