油尖旺區 yóu jiān wàng qū · du tiêm vượng khu Hán Việt: du tiêm vượng khu · Pinyin: yóu jiān wàng qū Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 尖 (tiêm) + 旺 (vượng) + 區 (khu)Pinyinyóu jiān wàng qūHán Việtdu tiêm vượng khuCấu tạo油 + 尖 + 旺 + 區 · du + tiêm + vượng + khu nghĩa thành phần: du + tiêm + vượng + khu