油幹燈盡

yóu gàn dēng jìn du cán đăng tận

Hán Việt: du cán đăng tận · Pinyin: yóu gàn dēng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cán) + (đăng) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻很快就要死亡。同“油干灯草尽”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"油干灯草尽"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻很快就要死亡。同油干灯草尽”。