油折射計 du chiết xạ kế Hán Việt: du chiết xạ kế Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 折 (chiết) + 射 (xạ) + 計 (kế)Hán Việtdu chiết xạ kếCấu tạo油 + 折 + 射 + 計 · du + chiết + xạ + kế nghĩa thành phần: du + chiết + xạ + kế Nghĩa EngCihui oleorefractometer