油拌沙拉

du phan sa lạp

Hán Việt: du phan sa lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (phan) + (sa) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油拌沙拉 óubàn shālā n. tossed salad