油料果實 yóu liào guǒ shí · du liêu quả thật Hán Việt: du liêu quả thật · Pinyin: yóu liào guǒ shí Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 料 (liêu) + 果 (quả) + 實 (thật)Pinyinyóu liào guǒ shíHán Việtdu liêu quả thậtCấu tạo油 + 料 + 果 + 實 · du + liêu + quả + thật nghĩa thành phần: du + liêu + quả + thật