油料果实

yóu liào guǒ shídu liêu quả thật

Hán Việt: du liêu quả thật · Pinyin: yóu liào guǒ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 料 (liêu) + 果 (quả) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả lấy dầu

Đức

  • Handedict Ölfrüchte (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

果实散播 · 果实累累 · 油料作物 · 果实学 · 果实蜜饯 · 油料植物 · 油料种子 · 果实异形的