油料植物

yóu liào zhí wù du liêu thực vật

Hán Việt: du liêu thực vật · Pinyin: yóu liào zhí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (liêu) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油料植物 óuliào zhíwù n. oilseed plant