油料种子

du liêu chủng tử

Hán Việt: du liêu chủng tử

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 料 (liêu) + 種 (chủng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt lấy dầu
  • Biên soạn oilseed

Eng

  • Cihui 油料種子 óuliào zhǒngzǐ n. oilseed

Từ liên quan

Gần nghĩa

油料作物 · 种子植物 · 种子选手 · 种子促熟法 · 种子岛 · 种子的 · 種子境 · 種子心