油橄欖樹 yóu gǎn lǎn shù · du cảm lãm thụ Hán Việt: du cảm lãm thụ · Pinyin: yóu gǎn lǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 樹 (thụ)Pinyinyóu gǎn lǎn shùHán Việtdu cảm lãm thụCấu tạo油 + 橄 + 欖 + 樹 · du + cảm + lãm + thụ nghĩa thành phần: du + cảm + lãm + thụ