油毯的種 du thảm đích chủng Hán Việt: du thảm đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 毯 (thảm) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtdu thảm đích chủngCấu tạo油 + 毯 + 的 + 種 · du + thảm + đích + chủng nghĩa thành phần: du + thảm + đích + chủng Nghĩa EngCihui oilcloth