油水之情 du thủy chi tình Hán Việt: du thủy chi tình Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 情 (tình)Hán Việtdu thủy chi tìnhCấu tạo油 + 水 + 之 + 情 · du + thủy + chi + tình nghĩa thành phần: du + thủy + chi + tình Nghĩa EngCihui 油水之情 óushuǐzhīqíng n. Oil will not mingle with water. (fig.)