油澆火燎 yóu jiāo huǒ liáo · du kiêu hỏa liệu Hán Việt: du kiêu hỏa liệu · Pinyin: yóu jiāo huǒ liáo Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 澆 (kiêu) + 火 (hỏa) + 燎 (liệu)Pinyinyóu jiāo huǒ liáoHán Việtdu kiêu hỏa liệuCấu tạo油 + 澆 + 火 + 燎 · du + kiêu + hỏa + liệu nghĩa thành phần: du + kiêu + hỏa + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容焦急。Tân Hoa Tự Điển 1.形容焦急。