油澆火燎

yóu jiāo huǒ liáo du kiêu hỏa liệu

Hán Việt: du kiêu hỏa liệu · Pinyin: yóu jiāo huǒ liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (kiêu) + (hỏa) + (liệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容焦急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容焦急。